Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shenzhen FC hôm nay ngày 28/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guoliang Chen
Frank Acheampong
Romain Alessandrini
Du Yuezheng
Xu Yue
Chen Xiangyu
Liao Lei
Li Ning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Romain Alessandrini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 5.2 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 25 | Mi Haolun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.8 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ