Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liu Yiming
Zheng Haoqian
Wang Jinxian
1 - 1 Gustavo Affonso Sauerbeck
Park Ji Soo
Darlan Pereira Mendes
Long Wei
1 - 2 Alexandru Tudorie
Zheng Kaimu
Alexandru Tudorie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 9 | 2 | 82 | 7.8 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 4 | 55 | 7.7 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Niu Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 40 | 7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 8.1 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 53 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ