Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Henrique Alves de Almeid
Zhang Yufeng
Dilmurat Mawlanyaz
Zhang Chenliang
1 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
Ye Chugui
Zhao Yuhao
Xiangshuo Zhang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 5 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 7 | 74 | 7.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 2 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 10 | Zichang Huang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 33 | Shi Chenglong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 38 | Lu Yongtao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 44 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 6 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 32 | 7.2 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 3 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ