Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yago Cariello
Li Tixiang
Zhang Aihui Goal Disallowed - offside
Franko Andrijasevic
Zhang Jiaqi
Tong Lei
2 - 2 Yago Cariello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 10 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 20 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 8.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 8.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ