Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 09/06/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dong Yu
0 - 1 Jean Evrard Kouassi
0 - 2 Gao Di
Alexander Ndoumbou
Cheng Jin
Donovan Ewolo
Dong Yu
Wang dongsheng
Wang dongsheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 14 | 45 | 7.7 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Donovan Ewolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ