Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Beijing Guoan hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Abreu
0 - 2 Fabio Abreu
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Fang Hao
Shuangjie Fan
0 - 3 Fang Hao
Yuan Zhang
Li Lei
0 - 4 Fabio Abreu
Feng Boxuan
Uros Spajic
Nebijan Muhmet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 50 | 6 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Ruiqi Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 6 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 9.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ