Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 09/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jurgen Locadia
Zheng Kaimu
1 - 2 Peng Wang
Liu Yang
Oscar Taty Maritu
Li Peng
2 - 3 Deabeas Owusu-Sekyere
Shao Puliang
Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Li Peng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Yang Xiaotian | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Liu XinYu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 45 | 7.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ