Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ohi Anthony Omoijuanfo
Ohi Anthony Omoijuanfo Goal awarded
Robert Beric
0 - 2 Long Tan
Xu Yue
Chao Fan
Lazar Rasic
Zhao Yingjie
Stophira Sunzu
Stophira Sunzu Card changed
Wang Yu
Yiran He
0 - 3 Xu Yue
Tian Yuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 6 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 9 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 6 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 32 | 7.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 7.5 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Yiran He | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 44 | Chao Fan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ