Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 07/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Yanru
Geng Xiao Feng
Hetao Hu
Yiming Yang
Tang Chuang
Tang Miao
Mutellip Iminqari
3 - 1 Tang Chuang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 8 | 66 | 6.9 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Geng Xiao Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 7 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 24 | Tang Chuang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ