Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Dalian Pro hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Cesar Manzoki
He Yupeng
Borislav Tsonev
Yan Xiangchuang
Lilley Nunez Vasudeva Das
Cui Mingan
Zhu Ting
Cesar Manzoki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 60 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 7.7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 32 | Kudirat Ablet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 25 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ