Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yang Mingrui
0 - 2 Bi Jinhao
Lu Peng
Daniel Penha
Sun Bo
Sun Bo
Huang Zihao
Cao HaiQing
Peng Shunjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 4 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 15 | 7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Branimir Jocic | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 9 | 1 | 71 | 7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 9 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 36 | Bi Jinhao | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 2 | 57 | 7 | |
| 9 | Peng Yan | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 31 | 7.3 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 27 | Yang Mingrui | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 8 | 38.1% | 1 | 3 | 48 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ