Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Nazario
Chao He
Frank Acheampong Penalty awarded
Liu XinYu
Wang Shangyuan
Yihao Zhong
Li Xingxian
2 - 1 Iago Justen Maidana Martins
Liu Bin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 27 | 8.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 3 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Zheng Dalun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 2 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 27 | Niu Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ