Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nemanja Covic
Wang Shangyuan
Nemanja Covic
Yihao Zhong
Yang Yilin
0 - 1 Bruno Nazario
Li Songyi
0 - 2 Nemanja Covic
0 - 3 Wang Shangyuan
Gu Cao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 3 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 54 | 7 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nemanja Covic | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 23 | 7.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 24 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 2 | 69 | 8.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 43 | 33 | 76.74% | 7 | 5 | 63 | 8.4 | |
| 28 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Djordje Denic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Niu Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 2 | 73 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ