Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 13/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Kallon
Cao Kang
Liang Shaowen
0 - 1 Lu Yongtao
Issa Kallon
Lu Yongtao
Zilei Jiang Card changed
Zilei Jiang
Xu Junmin
Song Haoyu
Yang MingYang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 6 | 52 | 7.9 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 36 | 7 | |
| 3 | Ximing Pan | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 3 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 72 | 7.8 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 3 | 37 | 7.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 71 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 30 | Farley Rosa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 33 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | David Puclin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Liang Shaowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 5 | 22 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ