Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liu Jiashen
Song Long
Zhang Chi
Hailong Li
Didier Lamkel Ze
Luo Senwen
Song Wenjie
Junshuai Liu
Jin Yangyang
Nikola Radmanovac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 5 | 45 | 7.2 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 4 | Branimir Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 48 | 7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 4 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 3 | 0 | 3 | 36 | 23 | 63.89% | 11 | 4 | 54 | 7 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 6 | 95 | 7.4 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ