Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chen Pu
Song Long
Marouane Fellaini
Binbin Liu
Hailong Li
Liao Lisheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Chisom Egbuchulam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 6 | 78 | 7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 5 | 80 | 6.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 28 | Son Jun-ho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 0 | 102 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 58 | 7.8 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ