Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shanghai Port hôm nay ngày 18/06/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shimeng Bao
Feng Jin
0 - 1 Leonardo Cittadini
0 - 2 Wu Lei

Lv Wenjun
Xu Xin
Wang Zhen ao
Wang Zhen ao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 2 | 29 | 7.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Rooney Eva Wankewai | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 46 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 4 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 11 | 0 | 100 | 8.6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 4 | 4 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 77 | 8.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 31 | Shimeng Bao | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ