Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chan Shinichi
Xu Haoyang
Wang Haijian
0 - 1 Chengyu Liu
Yu Hanchao
0 - 2 Saulo Rodrigues da Silva
Haoyu Yang
Yang Zexiang
Qinghao Xue
1 - 3 Haoyu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 3 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 6 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 14 | Ji Shengpan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Xie PengFei | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 4 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 1 | 75 | 7.8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 46 | 7.5 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 7 | 4 | 3 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 32 | 9.5 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 34 | Chengyu Liu | Forward | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ