Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Behram Abduweli
Qiao Wang
Jiang Zhipeng
Tiago Leonco
Zhou Dadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 80 | 7.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 1 | 87 | 8.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 59 | 8.8 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Zhou Dadi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 48 | 6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 17 | 7 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 32 | 6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ