Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Ionita
Xiangshuo Zhang
0 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
0 - 2 Rui Filipe Cunha Correia
0 - 3 Dilmurat Mawlanyaz
Zhang Yufeng
Han ZiLong
0 - 4 Pedro Henrique Alves de Almeid
Yin Congyao
Duan Dezhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 3 | 3 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 3 | 1 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Ji Shengpan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 3 | 62 | 8.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 4 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 4 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 8 | 35 | 7.5 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ