Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Meizhou Hakka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Mitrita Penalty cancelled
1 - 1 Franko Andrijasevic
1 - 2 Franko Andrijasevic
Deabeas Owusu-Sekyere
Wang Shiqin
Cheng Jin
Zhang Jiaqi
Yago Cariello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Deng Yubiao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 23 | Ruiqi Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 4 | 4 | 87 | 7.2 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 8.8 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 62 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ