Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mexico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mexico vs Ecuador hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mexico vs Ecuador tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mexico vs Ecuador hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yaimar Medina Penalty cancelled
1 - 1 Jordy Alcivar
John Yeboah Zamora
Kendry Paez
Nilson David Angulo Ramirez
Jordy Alcivar
Yaimar Medina
Leonardo Campana Romero
Patrik Mercado
Joel Leandro Ordonez Guerrero
John Mercado
Jhoanner Stalin Chavez Quintero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | German Berterame | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | ||
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 15 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 18 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | 4 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 44 | 7.4 | ||
| 12 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 20 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 0 | 68 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Jordy Alcivar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 3 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 18 | John Mercado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 24 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 23 | Patrik Mercado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ