Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mukura Victory Sports vs Etincelles, 20h00 ngày 31/01

Vòng
20:00 ngày 31/01/2026
Mukura Victory Sports
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Etincelles
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 22°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.85
+0.75
0.95
O 2
0.82
U 2
0.79
1
1.62
X
3.25
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.83
+0.25
0.98
O 0.75
0.80
U 0.75
1.00

VĐQG Rwanda

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mukura Victory Sports vs Etincelles hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mukura Victory Sports vs Etincelles tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mukura Victory Sports vs Etincelles hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mukura Victory Sports vs Etincelles

Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
Phút
Etincelles Etincelles
Patrick Mutsinzi 1 - 0 match goal
21'
match yellow.png
22'
match yellow.png
38'
match yellow.png
42'
match yellow.png
47'
68'
match yellow.png
match yellow.png
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mukura Victory Sports VS Etincelles

Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
Etincelles Etincelles
3
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
4
5
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Sút ra ngoài
 
5
99
 
Pha tấn công
 
110
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mukura Victory Sports vs Etincelles

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 1.67
4 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 1.33
48.67% Kiểm soát bóng 51.33%
5.33 Phạm lỗi 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.7
2.4 Sút trúng cầu môn 2.3
4.6 Phạt góc 3.5
2 Thẻ vàng 1.5
51% Kiểm soát bóng 47.8%
6.6 Phạm lỗi 8.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mukura Victory Sports (4trận)
Chủ Khách
Etincelles (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0