| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 23:00 | APR FC | 1-0 | Amagaju | (1-0) | ||
| 20/03 02:30 | Al Merreikh | 3-0 | Muhanga | (1-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 17/03/2026 | ||||||
| 17/03 01:30 | Rayon Sports FC | 0-0 | Al Merreikh | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 16/03/2026 | ||||||
| 16/03 22:00 | Gicumbi FC | 1-2 | Police(RWA) | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 23:30 | Gorilla FC | 1-1 | Marines FC | (0-0) | ||
| 15/03 20:00 | Muhanga | 2-1 | Mukura Victory Sports | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 23:30 | APR FC | 2-0 | Musanze FC | (0-0) | ||
| 14/03 20:00 | Gasogi Utd | 0-1 | Bugesera | (0-0) | ||
| 14/03 20:00 | Rutsiro FC | 0-0 | Etincelles | (0-0) | ||
| 14/03 00:00 | Rayon Sports FC | 0-0 | Al Merreikh | (0-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 10/03/2026 | ||||||
| 10/03 20:00 | Kiyovu FC | 1-2 | Marines FC | (0-2) | ||
| 10/03 01:30 | Police(RWA) | 0-1 | Al Merreikh | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 20:00 | AS Kigali | 2-2 | Muhanga | (1-1) | ||
| 08/03 20:00 | Etincelles | 1-1 | Rayon Sports FC | (0-0) | ||
| 08/03 20:00 | Amagaju | 2-1 | Gorilla FC | (1-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 20:00 | Marines FC | 2-2 | APR FC | (2-0) | ||
| 07/03 20:00 | Gasogi Utd | 0-0 | Rutsiro FC | (0-0) | ||
| 07/03 20:00 | Bugesera | 2-1 | Kiyovu FC | (0-1) | ||
| 07/03 20:00 | Musanze FC | 0-1 | Mukura Victory Sports | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 04/03/2026 | ||||||
| 04/03 01:30 | Al-Hilal Omdurman | 5-0 | Gicumbi FC | (3-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 03/03/2026 | ||||||
| 03/03 18:55 | UR FC | 0-0 | Sina Gerard FC | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 20:00 | AS Kigali | 0-0 | Etincelles | (0-0) | ||
| 01/03 20:00 | Muhanga | 1-1 | Police(RWA) | (1-0) | ||
| 01/03 20:00 | Bugesera | 0-0 | Amagaju | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | ||||||
| 28/02 20:10 | Rutsiro FC | 5-3 | Marines FC | (1-2) | ||
| 28/02 20:00 | Musanze FC | 1-1 | Rayon Sports FC | (0-1) | ||
| 28/02 20:00 | Kiyovu FC | 1-1 | Gicumbi FC | (1-1) | ||
| 28/02 20:00 | Mukura Victory Sports | 3-1 | Al-Hilal Omdurman | (2-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 27/02/2026 | ||||||
| 27/02 20:30 | APR FC | 2-1 | Gorilla FC | (0-1) | ||
| 27/02 17:30 | Al Merreikh | 1-1 | Gasogi Utd | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/02/2026 | ||||||
| 25/02 20:30 | Rayon Sports FC | 1-1 | Al-Hilal Omdurman | (0-1) | ||
| 25/02 20:00 | Rutsiro FC | 0-0 | Police(RWA) | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 23/02/2026 | ||||||
| 23/02 20:00 | Gasogi Utd | 0-1 | Amagaju | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 20:00 | Bugesera | 1-2 | Musanze FC | (1-1) | ||
| 22/02 17:30 | AS Kigali | 0-1 | Al Merreikh | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 20:00 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 | Gorilla FC | (0-0) | ||
| 21/02 20:00 | Etincelles | 1-1 | Gicumbi FC | (0-0) | ||
| 21/02 20:00 | Muhanga | 2-1 | Rutsiro FC | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 20/02/2026 | ||||||
| 20/02 20:00 | Gasogi Utd | 0-1 | Amagaju | (0-0) | ||
| 20/02 20:00 | Police(RWA) | 1-1 | APR FC | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá VĐQG Rwanda đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Rwanda hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Rwanda năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Rwanda CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Rwanda và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Rwanda đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 20/03/2026
Ngày 17/03/2026
Rayon Sports FC 0-0 Al Merreikh
Ngày 16/03/2026
Ngày 15/03/2026
Muhanga 2-1 Mukura Victory Sports
Ngày 14/03/2026
Ngày 21/03/2026
Marines FC 20:00 Mukura Victory Sports
Ngày 23/03/2026
Rayon Sports FC 03:00 Gasogi Utd
Ngày 25/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621