Kết quả trận Musanze FC vs Mukura Victory Sports, 20h00 ngày 07/03

Vòng
20:00 ngày 07/03/2026
Musanze FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Mukura Victory Sports
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Rwanda

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Musanze FC vs Mukura Victory Sports hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Musanze FC vs Mukura Victory Sports tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Musanze FC vs Mukura Victory Sports hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Musanze FC vs Mukura Victory Sports

Musanze FC Musanze FC
Phút
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
64'
match goal 0 - 1 Joseph Sackey

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Musanze FC VS Mukura Victory Sports

Musanze FC Musanze FC
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
146
 
Pha tấn công
 
128
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Musanze FC vs Mukura Victory Sports

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 1
2 Phạt góc 7.33
2.67 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.3
2.3 Sút trúng cầu môn 2.3
3.5 Phạt góc 4.9
2.3 Thẻ vàng 1.4
46.4% Kiểm soát bóng 48.6%
1.1 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Musanze FC (14trận)
Chủ Khách
Mukura Victory Sports (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
0
3
1
1