Kết quả trận Police(RWA) vs Al Merreikh, 01h30 ngày 10/03

Vòng
01:30 ngày 10/03/2026
Police(RWA)
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Al Merreikh
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8

VĐQG Rwanda

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Police(RWA) vs Al Merreikh hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Police(RWA) vs Al Merreikh tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Police(RWA) vs Al Merreikh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Police(RWA) vs Al Merreikh

Police(RWA) Police(RWA)
Phút
Al Merreikh Al Merreikh
match yellow.png
45'
match yellow.png
56'
match yellow.png
59'
match yellow.png
68'
80'
match goal 0 - 1 Mohamed Gbane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Police(RWA) VS Al Merreikh

Police(RWA) Police(RWA)
Al Merreikh Al Merreikh
3
 
Tổng cú sút
 
8
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạt góc
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
102
 
Pha tấn công
 
113
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Police(RWA) vs Al Merreikh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 0.33
4 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.33
49.67% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 0.6
2.9 Sút trúng cầu môn 2.7
3.1 Phạt góc 4.6
2.5 Thẻ vàng 1.5
51.7% Kiểm soát bóng 48.5%
1.9 Phạm lỗi 7.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Police(RWA) (16trận)
Chủ Khách
Al Merreikh (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
4
1
4
HT-B/FT-H
0
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
0
1
0
2