Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC, 20h00 ngày 24/01

Vòng
20:00 ngày 24/01/2026
Mukura Victory Sports
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Rayon Sports FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.80
O 2
0.95
U 2
0.85
1
2.75
X
2.88
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.83
O 0.75
0.83
U 0.75
0.98

VĐQG Rwanda

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC

Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
Phút
Rayon Sports FC Rayon Sports FC
Elie Tatou Iradukunda 1 - 0 match goal
47'
49'
match goal 1 - 1
60'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mukura Victory Sports VS Rayon Sports FC

Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
Rayon Sports FC Rayon Sports FC
8
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
94
 
Pha tấn công
 
87
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mukura Victory Sports vs Rayon Sports FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 4.33
4 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
48.67% Kiểm soát bóng 44.67%
5.33 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1.6
2.4 Sút trúng cầu môn 4.5
4.6 Phạt góc 3.9
2 Thẻ vàng 1.3
51% Kiểm soát bóng 47.6%
6.6 Phạm lỗi 12

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mukura Victory Sports (4trận)
Chủ Khách
Rayon Sports FC (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0