Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Australia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Australia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Australia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Bos
Jason Geria
Nestory Irankunda
Ajdin Hrustic
Patrick Yazbek
Mohamed Toure
Lewis Miller
Mitchell Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 64 | 8.5 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 19 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 8.7 | |
| 8 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 15 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 80 | 86.02% | 0 | 2 | 106 | 6.7 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 3 | 99 | 6.6 | |
| 21 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 24 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 16 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Martin Boyle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 10 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Jacob Italiano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 14 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Alessandro Circati | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ