Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Ecuador hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Ecuador tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Ecuador hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enner Valencia
Yaimar Medina
Kevin Rodriguez
Nilson David Angulo Ramirez
Leonardo Campana Romero
Yaimar Medina
Denil Castillo
Willian Joel Pacho Tenorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 6 | 1 | 16 | 7 | |
| 4 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 7 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Jordy Alcivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ