Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Paraguay hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Paraguay tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alex Adrian Arce Barrios
Diego Gonzalez
Damian Bobadilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 97 | 7 | |
| 6 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Timothy Tillman | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | ||
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 5 | 107 | 7.1 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 2 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 8 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 17 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 1 | 97 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 14 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 18 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Diego Gonzalez | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ