Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs New Zealand hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs New Zealand tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs New Zealand hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Finn Surman
Ben Waine
Callum McCowatt
Marko Stamenic
Tyler Bindon
Bill Tuiloma
Owen Parker-Price
Lukas Kelly-Heald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 21 | Andreas Hanche-Olsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Thelo Aasgaard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 2 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ