Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nam Phi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Phi vs Zambia hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Phi vs Zambia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Phi vs Zambia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kabaso Chongo
3 - 1 Joseph Sabobo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 8.7 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 60 | 7.4 | ||
| 19 | Nkosinathi Sibisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Sipho Chaine | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 79 | 8.1 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 5 | Thalente Mbatha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Tholo Matuludi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Samukelo Kabini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 10 | Mohau Nkota | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 3 | Ayanda Ndamane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 34 | 4.8 | |||
| 8 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 4 | Frankie Musonda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 25 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 10 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 14 | Kabaso Chongo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 1 | Toaster Nsabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 5.2 | |
| 5 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 6 | Benson Sakala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Kennedy Musonda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Joseph Sabobo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 12 | David Hamansenya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Obino Chisala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 5.1 | |
| 23 | Gift Siame | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ