Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Deabeas Owusu-Sekyere
0 - 2 Jurgen Locadia
Liu Yang
Pu Shihao
Deabeas Owusu-Sekyere Goal Disallowed
Sun Qinhan
Yang Yun
Zhao Honglue
Zihao Yan
Mile Skoric
Jurgen Locadia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 0 | 93 | 7.1 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 32 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 8.4 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 25 | 13 | 52% | 0 | 7 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ