Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chao Gan
Yiming Yang
0 - 1 Tim Chow
Mirahmetjan Muzepper
Li Yang
Tang Chuang
Tang Miao
Jian Tao
Mutellip Iminqari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 6 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 4 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 30 | Farley Rosa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 16 | David Puclin | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Liang Shaowen | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 37 | Jia Boyan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 8 | 21 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 4 | 67 | 7.8 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 8 | 1 | 64 | 8.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Felipe Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Tang Chuang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Hetao Hu | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 27 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ