Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yin Congyao
Tyrone Conraad
Tyrone Conraad
Yang Chaosheng
Tze Nam Yue
Yang Yilin
Yang Yilin Card changed
Yang Yilin
Shi Liang
Chen Jie
Zhechao Chen
1 - 2 Yang Chaosheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 2 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 57 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 1 | 36 | 8.5 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 2 | Wen Junjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Chen Guokang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ