Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ximing Pan
Chen Jie
Rao Weihui
Yang Chaosheng
Yin Congyao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Issa Kallon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Nzuzi Mata | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 4 | 48 | 7.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 60 | 7 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Li Ning | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 9 | Rooney Eva Wankewai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 5 | 21 | 6.7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ