Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Shenzhen FC hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pei Shuai
Huang Ruifeng
William Rupert James Donkin
Zheng Dalun
Yuan Zhang
Frank Acheampong
Li Ning
1 - 1 Yang Bo Yu
Haofeng Xu

Haofeng Xu
Xin Zhou
Jiang Zhipeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 17 | Kamiran Halimurat | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 2 | 88 | 7.9 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | ||
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 2 | 74 | 6.5 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ