Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantong Zhiyun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 14/06/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edu Garcia
Yu Rui
Samuel Armenteros
Jorge Ortiz
Behram Abduweli
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhang Wei
Behram Abduweli
0 - 1 Jorge Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Zhao Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Ye Daochi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jorge Ortiz | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 33 | Zhu Baojie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 3 | Tian YiNong | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 44 | Ruan Yang | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 5 | 53 | 7.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 3 | 42 | 7 | |
| 7 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ