Kết quả trận Nea Salamis vs Doxa Katokopias, 22h00 ngày 18/03

Vòng 10
22:00 ngày 18/03/2026
Nea Salamis
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Doxa Katokopias
Địa điểm: Ammohostos Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Đảo Síp » 11

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nea Salamis vs Doxa Katokopias hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nea Salamis vs Doxa Katokopias tại Hạng 2 Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nea Salamis vs Doxa Katokopias hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nea Salamis vs Doxa Katokopias

Nea Salamis Nea Salamis
Phút
Doxa Katokopias Doxa Katokopias
Daniel Alejandro Perez Cordova 1 - 0 match goal
7'
Álex Guti 2 - 0 match goal
9'
82'
match goal 2 - 1 Nicolae Milinceanu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nea Salamis VS Doxa Katokopias

Nea Salamis Nea Salamis
Doxa Katokopias Doxa Katokopias
6
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
101
 
Pha tấn công
 
90
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Nea Salamis vs Doxa Katokopias

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 47%
3 Sút trúng cầu môn 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.3
4.1 Phạt góc 3.7
2.1 Thẻ vàng 2.4
52.2% Kiểm soát bóng 43.4%
5 Sút trúng cầu môn 2.9
6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nea Salamis (27trận)
Chủ Khách
Doxa Katokopias (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
0
2
4
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
1
4
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
2
4
HT-B/FT-B
0
8
4
2