Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nga vs Bolivia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nga vs Bolivia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nga vs Bolivia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Cuellar
Carlos Antonio Melgar Vargas
Moises Villarroel Angulo
Jose Manuel Sagredo Chavez
Yomar Rocha
Henry Vaca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 27 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 19 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 3 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 23 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 12 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 24 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 25 | Matvey Lukin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 51 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Emilio Lampe Porras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 21 | Jose Manuel Sagredo Chavez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Luis Haquin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 10 | Carlos Antonio Melgar Vargas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 67 | 55 | 82.09% | 5 | 0 | 89 | 6.7 | |
| 22 | Leonardo Yassir Zabala Ceballos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 3 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Villamil | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 11 | Jose Martinez | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | ||
| 7 | Miguel Terceros | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 9 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 6 | Hector Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Ervin Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Enzo Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 14 | Robson Tome | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ