Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nga vs Chile hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nga vs Chile tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nga vs Chile hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Tapia
0 - 1 Gonzalo Tapia
Gabriel Suazo
Ivan Roman
Vicente Pizarro
0 - 2 Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 27 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 18 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 11 | Kirill Glebov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 47 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |||
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 2 | Fabian Hormazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.2 | |
| 20 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 21 | Francisco Salinas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 8 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Arce | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ