Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nga vs Iran hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nga vs Iran tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nga vs Iran hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Amirhossein Hosseinzadeh
Danial Esmaeilifar
Alireza Jahanbakhsh
Mohammad Ghorbani
Kasra Taheri
Alireza Jahanbakhsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 20 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 5 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 86 | 7.1 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 24 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 30 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 0 | 66 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 23 | Ramin Rezaian Semeskandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 41 | 5.6 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 26 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Omid Noorafkan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Ali Nemati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 5 | 63 | 6.5 | |
| 10 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Kasra Taheri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 3 | Hossein Abarghouei | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Mohammad Mohebi | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ