Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nga vs Peru hôm nay ngày 13/11/2025 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nga vs Peru tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nga vs Peru hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erick Noriega
1 - 1 Alex Valera
Matias Lazo
Miguel Araujo Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 64 | 7.8 | ||
| 5 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 4 | 83 | 6.9 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Danil Prutsev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 23 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Konstantin Tyukavin | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | ||
| 14 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 30 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 4 | 0 | 85 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Jose Yordy Reyna Serna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 9 | Adrian Ugarriza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Renzo Renato Garces Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 22 | Kevin Quevedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 17 | Gerald Martin Tavara Mogollon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Jairo Concha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 4 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 30 | Jesus Pretell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 25 | Cristian Carbajal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 20 | Alex Valera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 24 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Matias Lazo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 4 | 65 | 7.1 | |
| 23 | Cesar Inga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Maxloren Castro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ