Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Diana Gomes
Lucia Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 16 | Rose Lavelle | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 14 | Emily Sonnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Catarina Macario | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 12 | Michelle Cooper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 21 | Alyssa Thompson | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 15 | Claire Hutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Sam Coffey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Jaedyn Shaw | Forward | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 24 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Tara McKeown | Defender | 2 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 3 | Avery Patterson | Defender | 4 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Lily Yohannes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Yazmeen Ryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 19 | Emma Sears | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Diana Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Fatima Pinto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 68 | 7.9 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Francisca Nazareth | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 1 | Ines Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 3 | Lucia Alves | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Carolina Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Carolina Santiago | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Andreia Faria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ