Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Andorra hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Andorra tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Rebes
Adri Gomes
Max Gonzalez-Adrio Llovera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Teemu Pukki | Forward | 3 | 3 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 8 | Robin Lod | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 151 | 145 | 96.03% | 0 | 2 | 160 | 7.9 | |
| 7 | Oliver Antman | Forward | 2 | 2 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 1 | 81 | 8.8 | |
| 2 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Jussi Niska | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | ||
| 18 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 22 | Niklas Pyyhtia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 11 | Adam Markhiev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 0 | 107 | 7.4 | |
| 21 | Ville Koski | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 4 | 87 | 7.3 | |
| 15 | Ryan Mahuta | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | ||
| 16 | Anssi Suhonen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 6 | Leo Walta | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 17 | Juho Lahteenmaki | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 60 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Josep Anton Moreira Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.2 | |
| 7 | Jordi Alaez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 18 | Chus Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Francisco Pomares Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Eric De Pablos Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 8 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 14 | Izan Fernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Pau Babot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Adri Gomes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ