Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puerto Rico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puerto Rico vs Argentina hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puerto Rico vs Argentina tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puerto Rico vs Argentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Mac Allister
0 - 2 Gonzalo Montiel
0 - 3 Alexis Mac Allister
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Anibal Ismael Moreno
Nicolas Paz Martinez
Nahuel Molina
Lautaro Javier Martinez
0 - 4 Steven Echevarria(OW)
Facundo Cambeses
0 - 5 Lautaro Javier Martinez
0 - 6 Lautaro Javier Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Isaac Angking | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Wilfredo Rivera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 23 | Steven Echevarria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Nicolas Javier Cardona Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 15 | Gio Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Leandro Antonetti | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Ricardo Rivera | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Jeremy De Leon | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Roberto Ydrach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Sebastian Cutler de Jesus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 20 | Sidney Paris | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 5 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 19 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 17 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 15 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 20 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 2 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ