Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay ngày 25/04/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Gang
Kang Sangwoo
Zhang Yuning
3 - 1 Josef de Souza Dias, Souza
Nicholas Yennaris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 22 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 86 | 6.6 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 106 | 6.7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 9 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 63 | 8.1 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 78 | 7.5 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 110 | 6.9 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 87 | 6.4 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 5.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ