Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 07/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liu Yang
Lin Chuangyi
Oscar Taty Maritu Goal Disallowed
1 - 1 Deabeas Owusu-Sekyere
Ma Fuyu
Xiangshuo Zhang
Yang Xiaotian
Georgi Zhukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 44 | 8 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 53 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 83 | 7.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ