Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Changchun Yatai hôm nay ngày 05/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haofeng Xu
Wang Yaopeng
Zhao Yingjie
Tian Yuda
Yiran He
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 7 | 4 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 9.3 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 5 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 6 | 54 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 7 | 3 | 92 | 7.5 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 26 | 8.2 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 20 | 7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 6 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 4 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 3 | 45 | 6 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Tian Yuda | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 22 | Wang Yu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ