Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay ngày 29/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lu Yongtao
Liu Bin
Liu XinYu
1 - 1 Liu XinYu
Huang Ruifeng
Shinar Yeljan
Yang Kuo
Yang Yilin
Oliver Gerbig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 43 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 14 | Sun Zheng Ao | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 30 | Che Shiwei | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 1 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 2 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 5 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Xiao kun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 51 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 7.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 3 | 72 | 8.3 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 64 | 8.1 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 3 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 60 | 7.6 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 39 | 7 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ